푹
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
puk
[pʰuk̚] giọng máy của trình duyệt
푹 nghĩa là ngon, sâu.
Nghĩa của 푹
Phó từ
- Ngon, sâu (ngủ, nghỉ: 푹 쉬다 — nghỉ ngơi thoải mái); nhừ, kỹ (nấu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ while penetrating deeply; while enfolding totally (one thing enveloped by another); to be interested in, especially romantically; to be enthralled by, to be obsessed by; while cooking completely; in a completely wet or rotten state; in a sudden collapse; while relaxing well; while letting out in large quantities
Câu hỏi thường gặp
푹 nghĩa là gì?
푹 (phó từ) nghĩa là ngon, sâu.
푹 đọc thế nào?
푹 đọc là puk (romaja), IPA [pʰuk̚].