풀다
풀다 nghĩa là cởi, tháo.
Nghĩa của 풀다
Động từ
- Cởi, tháo.
Cách chia của 풀다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 풀어요pureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 풉니다pumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 풀어pureo |
| Quá khứ — lịch sự | 풀었어요pureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 풀었습니다pureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 풀겠어요pulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 풀고pulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 푸는puneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 푼다punda |
| Quá khứ — trần thuật | 풀었다pureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 풉니까pumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 풀자pulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 풀어라pureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 풉시오pupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 풀어서pureoseo |
| "Vì…" -니까 | 푸니까punikka |
| "…nhưng" -지만 | 풀지만puljiman |
| "Nếu…" -면 | 풀면pulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 풀려고pullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 풀기pulgi |
| Định ngữ quá khứ | 푼pun |
| Định ngữ tương lai | 풀pul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to untie; to loosen up; to solve
Câu hỏi thường gặp
풀다 nghĩa là gì?
풀다 (động từ) nghĩa là cởi, tháo.
풀다 đọc thế nào?
풀다 đọc là pulda (romaja), IPA [pʰuɭda̠].