품질
Lưu ý: âm Hán Việt “phẩm chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 품질 nghĩa là chất lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
품질 nghĩa là chất lượng.
Nghĩa của 품질
Danh từ
- Chất lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 品質 — quality (of a product)
Câu hỏi thường gặp
품질 nghĩa là gì?
품질 (danh từ) nghĩa là chất lượng.
품질 đọc thế nào?
품질 đọc là pumjil (romaja), IPA [ˈpʰu(ː)md͡ʑiɭ].
Âm Hán Việt của 품질 là gì?
품질 viết bằng chữ Hán là 品質, âm Hán Việt "phẩm chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phẩm chất" trong tiếng Việt — 품질 nghĩa là chất lượng.