TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

품질

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pumjil [ˈpʰu(ː)md͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 品質 PHẨM CHẤT 品 phẩm·質 chất

Lưu ý: âm Hán Việt “phẩm chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 품질 nghĩa là chất lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

품질 nghĩa là chất lượng.

Nghĩa của 품질

Danh từ

  1. Chất lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 品質 — quality (of a product)

Câu hỏi thường gặp

품질 nghĩa là gì?

품질 (danh từ) nghĩa là chất lượng.

품질 đọc thế nào?

품질 đọc là pumjil (romaja), IPA [ˈpʰu(ː)md͡ʑiɭ].

Âm Hán Việt của 품질 là gì?

품질 viết bằng chữ Hán là 品質, âm Hán Việt "phẩm chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phẩm chất" trong tiếng Việt — 품질 nghĩa là chất lượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.