풀무
pulmu
[pʰuɭmu] giọng máy của trình duyệt
풀무 nghĩa là bễ.
Nghĩa của 풀무
Danh từ
- Bễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bellows (blower)
Câu hỏi thường gặp
풀무 nghĩa là gì?
풀무 (danh từ) nghĩa là bễ.
풀무 đọc thế nào?
풀무 đọc là pulmu (romaja), IPA [pʰuɭmu].