풀밭
pulbat
[pʰuɭba̠t̚] giọng máy của trình duyệt
풀밭 nghĩa là bãi cỏ.
Nghĩa của 풀밭
Danh từ
- Bãi cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meadow, lawn
Câu hỏi thường gặp
풀밭 nghĩa là gì?
풀밭 (danh từ) nghĩa là bãi cỏ.
풀밭 đọc thế nào?
풀밭 đọc là pulbat (romaja), IPA [pʰuɭba̠t̚].