TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

풍경

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
punggyeong [pʰuŋɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 風景 PHONG CẢNH 風 phong·景 cảnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

풍경 nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

Nghĩa của 풍경

Danh từ

  1. Phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 風景 — landscape, scenery, scene, view; sight

Câu hỏi thường gặp

풍경 nghĩa là gì?

풍경 (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

풍경 đọc thế nào?

풍경 đọc là punggyeong (romaja), IPA [pʰuŋɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 풍경 là gì?

풍경 viết bằng chữ Hán là 風景, âm Hán Việt "phong cảnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phong cảnh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.