풍경
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
풍경 nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa của 풍경
Danh từ
- Phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 風景 — landscape, scenery, scene, view; sight
Câu hỏi thường gặp
풍경 nghĩa là gì?
풍경 (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.
풍경 đọc thế nào?
풍경 đọc là punggyeong (romaja), IPA [pʰuŋɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 풍경 là gì?
풍경 viết bằng chữ Hán là 風景, âm Hán Việt "phong cảnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phong cảnh" trong tiếng Việt.