풍선
Lưu ý: âm Hán Việt “phong thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 풍선 nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
풍선 nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.
Nghĩa của 풍선
Danh từ
- Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
- Bóng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 풍선
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 풍선
- 물풍선 — Bong bóng nước, bóng nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 風船 — balloon
Câu hỏi thường gặp
풍선 nghĩa là gì?
풍선 (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.
풍선 đọc thế nào?
풍선 đọc là pungseon (romaja), IPA [pʰuŋsʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 풍선 là gì?
풍선 viết bằng chữ Hán là 風船, âm Hán Việt "phong thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong thuyền" trong tiếng Việt — 풍선 nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.