TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

풍선

pungseon [pʰuŋsʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 風船 PHONG THUYỀN 風 phong·船 thuyền

Lưu ý: âm Hán Việt “phong thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 풍선 nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

풍선 nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.

Nghĩa của 풍선

Danh từ

  1. Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
  2. Bóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 풍선

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 풍선

  • 물풍선 — Bong bóng nước, bóng nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 風船 — balloon

Câu hỏi thường gặp

풍선 nghĩa là gì?

풍선 (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.

풍선 đọc thế nào?

풍선 đọc là pungseon (romaja), IPA [pʰuŋsʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 풍선 là gì?

풍선 viết bằng chữ Hán là 風船, âm Hán Việt "phong thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong thuyền" trong tiếng Việt — 풍선 nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.