풍금
Lưu ý: âm Hán Việt “phong cầm” — nghĩa tiếng Việt khác: 풍금 nghĩa là oóc-gan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
풍금 nghĩa là oóc-gan.
Nghĩa của 풍금
Danh từ
- Oóc-gan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 풍금
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 風琴 — organ (musical instrument)
Câu hỏi thường gặp
풍금 nghĩa là gì?
풍금 (danh từ) nghĩa là oóc-gan.
풍금 đọc thế nào?
풍금 đọc là punggeum (romaja), IPA [pʰuŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 풍금 là gì?
풍금 viết bằng chữ Hán là 風琴, âm Hán Việt "phong cầm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong cầm" trong tiếng Việt — 풍금 nghĩa là oóc-gan.