풍부하다
풍부하다 nghĩa là giàu.
Nghĩa của 풍부하다
Tính từ
- Giàu.
Cách chia của 풍부하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 풍부해요pungbuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 풍부합니다pungbuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 풍부해pungbuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 풍부했어요pungbuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 풍부했습니다pungbuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 풍부하겠어요pungbuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 풍부하고pungbuhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 풍부하다pungbuhada |
| Quá khứ — trần thuật | 풍부했다pungbuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 풍부합니까pungbuhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 풍부해서pungbuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 풍부하니까pungbuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 풍부하지만pungbuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 풍부하면pungbuhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 풍부하기pungbuhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rich, plentiful, abundant, ample
Câu hỏi thường gặp
풍부하다 nghĩa là gì?
풍부하다 (tính từ) nghĩa là giàu.
풍부하다 đọc thế nào?
풍부하다 đọc là pungbuhada (romaja), IPA [pʰuŋbuɦa̠da̠].