풍속
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
풍속 nghĩa là tập quán, phong tục.
Nghĩa của 풍속
Danh từ
- Tập quán, phong tục, tục lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 風速 — wind speed
- Danh từ 風俗 — custom
Câu hỏi thường gặp
풍속 nghĩa là gì?
풍속 (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục.
풍속 đọc thế nào?
풍속 đọc là pungsok (romaja), IPA [pʰuŋsʰo̞k̚].
Âm Hán Việt của 풍속 là gì?
풍속 viết bằng chữ Hán là 風俗, âm Hán Việt "phong tục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phong tục" trong tiếng Việt.