Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
풍수 nghĩa là phong thủy.
Nghĩa của 풍수
Danh từ
Phong thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ風水 — feng shui
Câu hỏi thường gặp
풍수 nghĩa là gì?
풍수 (danh từ) nghĩa là phong thủy.
풍수 đọc thế nào?
풍수 đọc là pungsu (romaja), IPA [pʰuŋsʰu].
Âm Hán Việt của 풍수 là gì?
풍수 viết bằng chữ Hán là 風水, âm Hán Việt "phong thủy". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phong thủy" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.