TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

풍습

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pungseup [pʰuŋsʰɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 風習 PHONG TẬP 風 phong·習 tập

Lưu ý: âm Hán Việt “phong tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 풍습 nghĩa là tập quán, phong tục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

풍습 nghĩa là tập quán, phong tục.

Nghĩa của 풍습

Danh từ

  1. Tập quán, phong tục, tục lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 風習 — custom (ordinary behavior)

Câu hỏi thường gặp

풍습 nghĩa là gì?

풍습 (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục.

풍습 đọc thế nào?

풍습 đọc là pungseup (romaja), IPA [pʰuŋsʰɯp̚].

Âm Hán Việt của 풍습 là gì?

풍습 viết bằng chữ Hán là 風習, âm Hán Việt "phong tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong tập" trong tiếng Việt — 풍습 nghĩa là tập quán, phong tục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.