TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

풍자

pungja [pʰuŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 諷刺

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

풍자 nghĩa là châm biếm, sự nói mỉa, sự mỉa mai.

Nghĩa của 풍자

Danh từ

  1. Châm biếm.
  2. Sự nói mỉa, sự mỉa mai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 諷刺 — satire; sarcasm

Câu hỏi thường gặp

풍자 nghĩa là gì?

풍자 (danh từ) nghĩa là châm biếm, sự nói mỉa, sự mỉa mai.

풍자 đọc thế nào?

풍자 đọc là pungja (romaja), IPA [pʰuŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.