TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프랑스

Sơ cấp tên riêng
Peurangseu [pʰɯɾa̠ŋsʰɯ] giọng máy của trình duyệt

프랑스 nghĩa là pháp, nước pháp.

Nghĩa của 프랑스

Danh từ riêng

  1. Pháp, nước Pháp, Phú Lang Sa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 프랑스

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 프랑스

Câu ví dụ với 프랑스

  • 프랑스는 서유럽에 있습니다. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1518725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng France (a country located primarily in Western Europe)

Câu hỏi thường gặp

프랑스 nghĩa là gì?

프랑스 (danh từ riêng) nghĩa là pháp, nước pháp.

프랑스 đọc thế nào?

프랑스 đọc là Peurangseu (romaja), IPA [pʰɯɾa̠ŋsʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.