TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

풍차

pungcha [pʰuŋt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 風車 PHONG XA 風 phong·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “phong xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 풍차 nghĩa là cối xay gió. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

풍차 nghĩa là cối xay gió.

Nghĩa của 풍차

Danh từ

  1. Cối xay gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 風車 — windmill

Câu hỏi thường gặp

풍차 nghĩa là gì?

풍차 (danh từ) nghĩa là cối xay gió.

풍차 đọc thế nào?

풍차 đọc là pungcha (romaja), IPA [pʰuŋt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 풍차 là gì?

풍차 viết bằng chữ Hán là 風車, âm Hán Việt "phong xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong xa" trong tiếng Việt — 풍차 nghĩa là cối xay gió.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.