TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프라이버시

peuraibeosi [pʰɯɾa̠ibʌ̹ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

프라이버시 nghĩa là sự riêng tư.

Nghĩa của 프라이버시

Danh từ

  1. Sự riêng tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privacy

Câu hỏi thường gặp

프라이버시 nghĩa là gì?

프라이버시 (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.

프라이버시 đọc thế nào?

프라이버시 đọc là peuraibeosi (romaja), IPA [pʰɯɾa̠ibʌ̹ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.