TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프라하

tên riêng
Peuraha [pʰɯɾa̠ɦa̠] giọng máy của trình duyệt

프라하 nghĩa là thiệp khẩu.

Nghĩa của 프라하

Danh từ riêng

  1. Thiệp Khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Prague (a capital city in the Czech Republic)

Câu hỏi thường gặp

프라하 nghĩa là gì?

프라하 (danh từ riêng) nghĩa là thiệp khẩu.

프라하 đọc thế nào?

프라하 đọc là Peuraha (romaja), IPA [pʰɯɾa̠ɦa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.