TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프랑

peurang [pʰɯɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

프랑 nghĩa là phật lăng, phrăng.

Nghĩa của 프랑

Danh từ

  1. Phật lăng, phrăng, frăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ franc (former currency of France and Belgium)

Câu hỏi thường gặp

프랑 nghĩa là gì?

프랑 (danh từ) nghĩa là phật lăng, phrăng.

프랑 đọc thế nào?

프랑 đọc là peurang (romaja), IPA [pʰɯɾa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.