TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프레젠테이션

peurejenteisyeon [pʰɯɾe̞d͡ʑe̞ntʰe̞iɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

프레젠테이션 nghĩa là thuyết trình.

Nghĩa của 프레젠테이션

Danh từ

  1. Thuyết trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presentation

Câu hỏi thường gặp

프레젠테이션 nghĩa là gì?

프레젠테이션 (danh từ) nghĩa là thuyết trình.

프레젠테이션 đọc thế nào?

프레젠테이션 đọc là peurejenteisyeon (romaja), IPA [pʰɯɾe̞d͡ʑe̞ntʰe̞iɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.