TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프로그래머

peurogeuraemeo [pʰɯɾo̞ɡɯɾɛmʌ̹] giọng máy của trình duyệt

프로그래머 nghĩa là lập trình viên.

Nghĩa của 프로그래머

Danh từ

  1. Lập trình viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ programmer

Câu hỏi thường gặp

프로그래머 nghĩa là gì?

프로그래머 (danh từ) nghĩa là lập trình viên.

프로그래머 đọc thế nào?

프로그래머 đọc là peurogeuraemeo (romaja), IPA [pʰɯɾo̞ɡɯɾɛmʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.