TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프로세스

peuroseseu [pʰɯɾo̞sʰe̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

프로세스 nghĩa là qui trình, quá trình.

Nghĩa của 프로세스

Danh từ

  1. Qui trình, quá trình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 프로세스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ process

Câu hỏi thường gặp

프로세스 nghĩa là gì?

프로세스 (danh từ) nghĩa là qui trình, quá trình.

프로세스 đọc thế nào?

프로세스 đọc là peuroseseu (romaja), IPA [pʰɯɾo̞sʰe̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.