TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프로테스탄트

peuroteseutanteu [pʰɯɾo̞tʰe̞sʰɯtʰa̠ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

프로테스탄트 nghĩa là tin lành.

Nghĩa của 프로테스탄트

Danh từ

  1. Tin Lành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 프로테스탄트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Protestantism

Câu hỏi thường gặp

프로테스탄트 nghĩa là gì?

프로테스탄트 (danh từ) nghĩa là tin lành.

프로테스탄트 đọc thế nào?

프로테스탄트 đọc là peuroteseutanteu (romaja), IPA [pʰɯɾo̞tʰe̞sʰɯtʰa̠ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.