TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개신교

gaesin'gyo [ˈkɛ(ː)ɕʰinɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 改新敎

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

개신교 nghĩa là tin lành.

Nghĩa của 개신교

Danh từ

  1. Tin Lành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 개신교

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 改新敎 — Protestantism

Câu hỏi thường gặp

개신교 nghĩa là gì?

개신교 (danh từ) nghĩa là tin lành.

개신교 đọc thế nào?

개신교 đọc là gaesin'gyo (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)ɕʰinɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.