TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플라네타륨

peullanetaryum [pʰɯɭɭa̠ne̞tʰa̠ɾjum] giọng máy của trình duyệt

플라네타륨 nghĩa là cung thiên văn.

Nghĩa của 플라네타륨

Danh từ

  1. Cung thiên văn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 플라네타륨

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planetarium

Câu hỏi thường gặp

플라네타륨 nghĩa là gì?

플라네타륨 (danh từ) nghĩa là cung thiên văn.

플라네타륨 đọc thế nào?

플라네타륨 đọc là peullanetaryum (romaja), IPA [pʰɯɭɭa̠ne̞tʰa̠ɾjum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.