peullaseuma[pʰɯɭɭa̠sʰɯma̠]giọng máy của trình duyệt
플라스마 nghĩa là điện tương.
Nghĩa của 플라스마
Danh từ
Điện tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ plasma
Câu hỏi thường gặp
플라스마 nghĩa là gì?
플라스마 (danh từ) nghĩa là điện tương.
플라스마 đọc thế nào?
플라스마 đọc là peullaseuma (romaja), IPA [pʰɯɭɭa̠sʰɯma̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.