TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플라이어

peullaieo [pʰɯɭɭa̠iʌ̹] giọng máy của trình duyệt

플라이어 nghĩa là cái kìm, kềm, tờ quảng cáo, tờ rơi.

Nghĩa của 플라이어

Danh từ

  1. Cái kìm, kềm, kìm.

Danh từ

  1. Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pliers
  • Danh từ flyer, flier (leaflet)

Câu hỏi thường gặp

플라이어 nghĩa là gì?

플라이어 (danh từ) nghĩa là cái kìm, kềm, tờ quảng cáo, tờ rơi.

플라이어 đọc thế nào?

플라이어 đọc là peullaieo (romaja), IPA [pʰɯɭɭa̠iʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.