peullaekadeu[pʰɯɭɭɛkʰa̠dɯ]giọng máy của trình duyệt
플래카드 nghĩa là tranh cổ động, áp phích, biểu ngữ.
Nghĩa của 플래카드
Danh từ
Tranh cổ động, áp phích, bích chương.
Biểu ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ placard, banner
Câu hỏi thường gặp
플래카드 nghĩa là gì?
플래카드 (danh từ) nghĩa là tranh cổ động, áp phích, biểu ngữ.
플래카드 đọc thế nào?
플래카드 đọc là peullaekadeu (romaja), IPA [pʰɯɭɭɛkʰa̠dɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.