플라이휠
peullaihwil
[pʰɯɭɭa̠iɦɥiɭ] giọng máy của trình duyệt
플라이휠 nghĩa là bánh đà.
Nghĩa của 플라이휠
Danh từ
- Bánh đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flywheel
Câu hỏi thường gặp
플라이휠 nghĩa là gì?
플라이휠 (danh từ) nghĩa là bánh đà.
플라이휠 đọc thế nào?
플라이휠 đọc là peullaihwil (romaja), IPA [pʰɯɭɭa̠iɦɥiɭ].