TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플랑크톤

peullangkeuton [pʰɯɭɭa̠ŋkxɯtʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

플랑크톤 nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của 플랑크톤

Danh từ

  1. Sinh vật phù du.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plankton

Câu hỏi thường gặp

플랑크톤 nghĩa là gì?

플랑크톤 (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.

플랑크톤 đọc thế nào?

플랑크톤 đọc là peullangkeuton (romaja), IPA [pʰɯɭɭa̠ŋkxɯtʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.