TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플랫폼

peullaetpom [pʰɯɭɭɛt̚pʰo̞m] giọng máy của trình duyệt

플랫폼 nghĩa là sân ga, nền tảng.

Nghĩa của 플랫폼

Danh từ

  1. Sân ga.
  2. Nền tảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform; platform

Câu hỏi thường gặp

플랫폼 nghĩa là gì?

플랫폼 (danh từ) nghĩa là sân ga, nền tảng.

플랫폼 đọc thế nào?

플랫폼 đọc là peullaetpom (romaja), IPA [pʰɯɭɭɛt̚pʰo̞m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.