플래티나
peullaetina
[pʰɯɭɭɛtʰina̠] giọng máy của trình duyệt
플래티나 nghĩa là bạch kim.
Nghĩa của 플래티나
Danh từ
- Bạch kim.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 플래티나
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ platinum
Câu hỏi thường gặp
플래티나 nghĩa là gì?
플래티나 (danh từ) nghĩa là bạch kim.
플래티나 đọc thế nào?
플래티나 đọc là peullaetina (romaja), IPA [pʰɯɭɭɛtʰina̠].