TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플랜테이션

peullaenteisyeon [pʰɯɭɭɛntʰe̞iɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

플랜테이션 nghĩa là đồn điền.

Nghĩa của 플랜테이션

Danh từ

  1. Đồn điền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plantation

Câu hỏi thường gặp

플랜테이션 nghĩa là gì?

플랜테이션 (danh từ) nghĩa là đồn điền.

플랜테이션 đọc thế nào?

플랜테이션 đọc là peullaenteisyeon (romaja), IPA [pʰɯɭɭɛntʰe̞iɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.