피
피 nghĩa là máu.
Nghĩa của 피
Danh từ
- Máu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 피
Câu ví dụ với 피
- 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304945
- 그거 피야? Đó là máu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304942
- 피는 붉다. Máu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood (bodily fluid); kinship, consanguinity; health point
- Danh từ cockspur grass (Echinochloa crus-galli)
- Danh từ The name of the Latin script letter P/p.
- Danh từ phi (name of the Greek, Ancient Greek letter φ)
- Tiền tố 被 — -ed, -ee (marks the passive recipient of an action)
- Danh từ A hwatu playing card of the lowest rank, usually depicting only the plant corresponding to the card's suit.
Câu hỏi thường gặp
피 nghĩa là gì?
피 (danh từ) nghĩa là máu.
피 đọc thế nào?
피 đọc là pi (romaja), IPA [pʰi].