TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pi [pʰi] giọng máy của trình duyệt

피 nghĩa là máu.

Nghĩa của 피

Danh từ

  1. Máu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 피

Câu ví dụ với 피

  • 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304945
  • 그거 피야? Đó là máu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304942
  • 피는 붉다. Máu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood (bodily fluid); kinship, consanguinity; health point
  • Danh từ cockspur grass (Echinochloa crus-galli)
  • Danh từ The name of the Latin script letter P/p.
  • Danh từ phi (name of the Greek, Ancient Greek letter φ)
  • Tiền tố 被 — -ed, -ee (marks the passive recipient of an action)
  • Danh từ A hwatu playing card of the lowest rank, usually depicting only the plant corresponding to the card's suit.

Câu hỏi thường gặp

피 nghĩa là gì?

피 (danh từ) nghĩa là máu.

피 đọc thế nào?

피 đọc là pi (romaja), IPA [pʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.