TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플러그

peulleogeu [pʰɯɭɭʌ̹ɡɯ] giọng máy của trình duyệt

플러그 nghĩa là phích, đầu cắm.

Nghĩa của 플러그

Danh từ

  1. Phích, đầu cắm, đầu cắm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plug (end of a power cord)

Câu hỏi thường gặp

플러그 nghĩa là gì?

플러그 (danh từ) nghĩa là phích, đầu cắm.

플러그 đọc thế nào?

플러그 đọc là peulleogeu (romaja), IPA [pʰɯɭɭʌ̹ɡɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.