플루트
peulluteu
[pʰɯɭɭutʰɯ] giọng máy của trình duyệt
플루트 nghĩa là sáo.
Nghĩa của 플루트
Danh từ
- Sáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flute
Câu hỏi thường gặp
플루트 nghĩa là gì?
플루트 (danh từ) nghĩa là sáo.
플루트 đọc thế nào?
플루트 đọc là peulluteu (romaja), IPA [pʰɯɭɭutʰɯ].