피고
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
피고 nghĩa là bị cáo, bị đơn.
Nghĩa của 피고
Danh từ
- Bị cáo, bị đơn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 피고
- 피고인 — Bị cáo, bị đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 被告 — defendant, the accused
Câu hỏi thường gặp
피고 nghĩa là gì?
피고 (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.
피고 đọc thế nào?
피고 đọc là pigo (romaja), IPA [ˈpʰi(ː)ɡo̞].
Âm Hán Việt của 피고 là gì?
피고 viết bằng chữ Hán là 被告, âm Hán Việt "bị cáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bị cáo" trong tiếng Việt.