TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피고

pigo [ˈpʰi(ː)ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 被告 BỊ CÁO 被 bị·告 cáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

피고 nghĩa là bị cáo, bị đơn.

Nghĩa của 피고

Danh từ

  1. Bị cáo, bị đơn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 피고

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 被告 — defendant, the accused

Câu hỏi thường gặp

피고 nghĩa là gì?

피고 (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.

피고 đọc thế nào?

피고 đọc là pigo (romaja), IPA [ˈpʰi(ː)ɡo̞].

Âm Hán Việt của 피고 là gì?

피고 viết bằng chữ Hán là 被告, âm Hán Việt "bị cáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bị cáo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.