피곤
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pigon
[pʰiɡo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
피곤 nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của 피곤
Danh từ
- Mệt mỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 疲困 — fatigue; weariness; tiredness
Câu hỏi thường gặp
피곤 nghĩa là gì?
피곤 (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.
피곤 đọc thế nào?
피곤 đọc là pigon (romaja), IPA [pʰiɡo̞n].