pinancheo[ˈpʰi(ː)na̠ɲt͡ɕʰʌ̹]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt避難處
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
피난처 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.
Nghĩa của 피난처
Danh từ
Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
Nơi trú ẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ避難處 — shelter, refuge
Câu hỏi thường gặp
피난처 nghĩa là gì?
피난처 (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.
피난처 đọc thế nào?
피난처 đọc là pinancheo (romaja), IPA [ˈpʰi(ː)na̠ɲt͡ɕʰʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.