피드백
pideubaek
[pʰidɯbɛk̚] giọng máy của trình duyệt
피드백 nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.
Nghĩa của 피드백
Danh từ
- Sự phản hồi.
- Sự hoàn ngược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feedback (critical assessment of a process or activity or of their results); feedback (the part of an output signal that is looped back into the input to control or modify a system)
Câu hỏi thường gặp
피드백 nghĩa là gì?
피드백 (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.
피드백 đọc thế nào?
피드백 đọc là pideubaek (romaja), IPA [pʰidɯbɛk̚].