TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피드백

pideubaek [pʰidɯbɛk̚] giọng máy của trình duyệt

피드백 nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.

Nghĩa của 피드백

Danh từ

  1. Sự phản hồi.
  2. Sự hoàn ngược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feedback (critical assessment of a process or activity or of their results); feedback (the part of an output signal that is looped back into the input to control or modify a system)

Câu hỏi thường gặp

피드백 nghĩa là gì?

피드백 (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.

피드백 đọc thế nào?

피드백 đọc là pideubaek (romaja), IPA [pʰidɯbɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.