TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pida [pʰida̠] giọng máy của trình duyệt

피다 nghĩa là nở.

Nghĩa của 피다

Động từ

  1. Nở (hoa); cháy, bén (lửa). (biên soạn)

Cách chia của 피다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn펴요pyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở핍니다pimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi펴pyeo
Quá khứ — lịch sự폈어요pyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng폈습니다pyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-피겠어요pigesseoyo
Nối "và, rồi" -고피고pigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ피는pineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký핀다pinda
Quá khứ — trần thuật폈다pyeotda
Câu hỏi trang trọng핍니까pimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자피자pija
Mệnh lệnh thân mật펴라pyeora
Mệnh lệnh trang trọng핍시오pipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서펴서pyeoseo
"Vì…" -니까피니까pinikka
"…nhưng" -지만피지만pijiman
"Nếu…" -면피면pimyeon
Mục đích "để…" -려고피려고piryeogo
Danh từ hoá -기피기pigi
Định ngữ quá khứ핀pin
Định ngữ tương lai필pil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bloom

Câu hỏi thường gặp

피다 nghĩa là gì?

피다 (động từ) nghĩa là nở.

피다 đọc thế nào?

피다 đọc là pida (romaja), IPA [pʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.