피다
피다 nghĩa là nở.
Nghĩa của 피다
Động từ
- Nở (hoa); cháy, bén (lửa). (biên soạn)
Cách chia của 피다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 펴요pyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 핍니다pimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 펴pyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 폈어요pyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 폈습니다pyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 피겠어요pigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 피고pigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 피는pineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 핀다pinda |
| Quá khứ — trần thuật | 폈다pyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 핍니까pimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 피자pija |
| Mệnh lệnh thân mật | 펴라pyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 핍시오pipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 펴서pyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 피니까pinikka |
| "…nhưng" -지만 | 피지만pijiman |
| "Nếu…" -면 | 피면pimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 피려고piryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 피기pigi |
| Định ngữ quá khứ | 핀pin |
| Định ngữ tương lai | 필pil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bloom
Câu hỏi thường gặp
피다 nghĩa là gì?
피다 (động từ) nghĩa là nở.
피다 đọc thế nào?
피다 đọc là pida (romaja), IPA [pʰida̠].