TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피단

pidan [pʰida̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 皮蛋 BÌ ĐẢN 皮 bì·蛋 đản

Lưu ý: âm Hán Việt “bì đản” — nghĩa tiếng Việt khác: 피단 nghĩa là trứng bách thảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

피단 nghĩa là trứng bách thảo.

Nghĩa của 피단

Danh từ

  1. Trứng bách thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 皮蛋 — century egg

Câu hỏi thường gặp

피단 nghĩa là gì?

피단 (danh từ) nghĩa là trứng bách thảo.

피단 đọc thế nào?

피단 đọc là pidan (romaja), IPA [pʰida̠n].

Âm Hán Việt của 피단 là gì?

피단 viết bằng chữ Hán là 皮蛋, âm Hán Việt "bì đản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì đản" trong tiếng Việt — 피단 nghĩa là trứng bách thảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.