피단
Lưu ý: âm Hán Việt “bì đản” — nghĩa tiếng Việt khác: 피단 nghĩa là trứng bách thảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
피단 nghĩa là trứng bách thảo.
Nghĩa của 피단
Danh từ
- Trứng bách thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 皮蛋 — century egg
Câu hỏi thường gặp
피단 nghĩa là gì?
피단 (danh từ) nghĩa là trứng bách thảo.
피단 đọc thế nào?
피단 đọc là pidan (romaja), IPA [pʰida̠n].
Âm Hán Việt của 피단 là gì?
피단 viết bằng chữ Hán là 皮蛋, âm Hán Việt "bì đản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì đản" trong tiếng Việt — 피단 nghĩa là trứng bách thảo.