피로
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
piro
[pʰiɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
피로 nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của 피로
Danh từ
- Mệt mỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 疲勞 — fatigue, tiredness
Câu hỏi thường gặp
피로 nghĩa là gì?
피로 (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.
피로 đọc thế nào?
피로 đọc là piro (romaja), IPA [pʰiɾo̞].