TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피라냐

piranya [pʰiɾa̠ɲa̠] giọng máy của trình duyệt

피라냐 nghĩa là cá răng đao, cá piranha.

Nghĩa của 피라냐

Danh từ

  1. Cá răng đao, cá piranha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piranha (South American fish)

Câu hỏi thường gặp

피라냐 nghĩa là gì?

피라냐 (danh từ) nghĩa là cá răng đao, cá piranha.

피라냐 đọc thế nào?

피라냐 đọc là piranya (romaja), IPA [pʰiɾa̠ɲa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.