TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피망

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pimang [pʰima̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

피망 nghĩa là cây ớt, chi ớt, ớt ngọt, ớt chuông.

Nghĩa của 피망

Danh từ

  1. Cây ớt, chi ớt.
  2. Ớt ngọt, ớt chuông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피망

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Capsicum annuum var. angulosum, capsicum, pepper (BrE), bell pepper (AmE)

Câu hỏi thường gặp

피망 nghĩa là gì?

피망 (danh từ) nghĩa là cây ớt, chi ớt, ớt ngọt, ớt chuông.

피망 đọc thế nào?

피망 đọc là pimang (romaja), IPA [pʰima̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.