피로하다
피로하다 nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của 피로하다
Tính từ
- Mệt mỏi. (biên soạn)
Cách chia của 피로하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 피로해요pirohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 피로합니다pirohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 피로해pirohae |
| Quá khứ — lịch sự | 피로했어요pirohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 피로했습니다pirohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 피로하겠어요pirohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 피로하고pirohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 피로하다pirohada |
| Quá khứ — trần thuật | 피로했다pirohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 피로합니까pirohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 피로해서pirohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 피로하니까pirohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 피로하지만pirohajiman |
| "Nếu…" -면 | 피로하면pirohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 피로하기pirohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhausted, fatigued, tired worn out
Câu hỏi thường gặp
피로하다 nghĩa là gì?
피로하다 (tính từ) nghĩa là mệt mỏi.
피로하다 đọc thế nào?
피로하다 đọc là pirohada (romaja), IPA [pʰiɾo̞ɦa̠da̠].