TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피로하다

pirohada [pʰiɾo̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

피로하다 nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của 피로하다

Tính từ

  1. Mệt mỏi. (biên soạn)

Cách chia của 피로하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn피로해요pirohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở피로합니다pirohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi피로해pirohae
Quá khứ — lịch sự피로했어요pirohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng피로했습니다pirohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-피로하겠어요pirohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고피로하고pirohago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký피로하다pirohada
Quá khứ — trần thuật피로했다pirohaetda
Câu hỏi trang trọng피로합니까pirohamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서피로해서pirohaeseo
"Vì…" -니까피로하니까pirohanikka
"…nhưng" -지만피로하지만pirohajiman
"Nếu…" -면피로하면pirohamyeon
Danh từ hoá -기피로하기pirohagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausted, fatigued, tired worn out

Câu hỏi thường gặp

피로하다 nghĩa là gì?

피로하다 (tính từ) nghĩa là mệt mỏi.

피로하다 đọc thế nào?

피로하다 đọc là pirohada (romaja), IPA [pʰiɾo̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.