piroechim[ˈpʰi(ː)ɾwe̞t͡ɕʰim]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt避雷針
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
피뢰침 nghĩa là cột thu lôi.
Nghĩa của 피뢰침
Danh từ
Cột thu lôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ避雷針 — lightning rod
Câu hỏi thường gặp
피뢰침 nghĩa là gì?
피뢰침 (danh từ) nghĩa là cột thu lôi.
피뢰침 đọc thế nào?
피뢰침 đọc là piroechim (romaja), IPA [ˈpʰi(ː)ɾwe̞t͡ɕʰim].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.