TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피부과학

pibugwahak [pʰibuɡwa̠ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 皮膚科學 BÌ PHU KHOA HỌC 皮 bì·膚 phu·科 khoa·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “bì phu khoa học” — nghĩa tiếng Việt khác: 피부과학 nghĩa là khoa da liễu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

피부과학 nghĩa là khoa da liễu.

Nghĩa của 피부과학

Danh từ

  1. Khoa da liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 皮膚科學 — dermatology

Câu hỏi thường gặp

피부과학 nghĩa là gì?

피부과학 (danh từ) nghĩa là khoa da liễu.

피부과학 đọc thế nào?

피부과학 đọc là pibugwahak (romaja), IPA [pʰibuɡwa̠ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 피부과학 là gì?

피부과학 viết bằng chữ Hán là 皮膚科學, âm Hán Việt "bì phu khoa học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì phu khoa học" trong tiếng Việt — 피부과학 nghĩa là khoa da liễu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.