피부과학
Lưu ý: âm Hán Việt “bì phu khoa học” — nghĩa tiếng Việt khác: 피부과학 nghĩa là khoa da liễu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
피부과학 nghĩa là khoa da liễu.
Nghĩa của 피부과학
Danh từ
- Khoa da liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 皮膚科學 — dermatology
Câu hỏi thường gặp
피부과학 nghĩa là gì?
피부과학 (danh từ) nghĩa là khoa da liễu.
피부과학 đọc thế nào?
피부과학 đọc là pibugwahak (romaja), IPA [pʰibuɡwa̠ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 피부과학 là gì?
피부과학 viết bằng chữ Hán là 皮膚科學, âm Hán Việt "bì phu khoa học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì phu khoa học" trong tiếng Việt — 피부과학 nghĩa là khoa da liễu.