TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피부

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pibu [pʰibu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 皮膚 BÌ PHU 皮 bì·膚 phu

Lưu ý: âm Hán Việt “bì phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 피부 nghĩa là da. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

피부 nghĩa là da.

Nghĩa của 피부

Danh từ

  1. Da.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 피부

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 皮膚 — skin

Câu hỏi thường gặp

피부 nghĩa là gì?

피부 (danh từ) nghĩa là da.

피부 đọc thế nào?

피부 đọc là pibu (romaja), IPA [pʰibu].

Âm Hán Việt của 피부 là gì?

피부 viết bằng chữ Hán là 皮膚, âm Hán Việt "bì phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì phu" trong tiếng Việt — 피부 nghĩa là da.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.