Lưu ý: âm Hán Việt “bì phu sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 피부색 nghĩa là màu da. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
피부색 nghĩa là màu da.
Nghĩa của 피부색
Danh từ
Màu da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ皮膚色 — skin color
Câu hỏi thường gặp
피부색 nghĩa là gì?
피부색 (danh từ) nghĩa là màu da.
피부색 đọc thế nào?
피부색 đọc là pibusaek (romaja), IPA [pʰibusʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 피부색 là gì?
피부색 viết bằng chữ Hán là 皮膚色, âm Hán Việt "bì phu sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì phu sắc" trong tiếng Việt — 피부색 nghĩa là màu da.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.