TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피부암

pibuam [pʰibua̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 皮膚癌

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

피부암 nghĩa là ung thư da.

Nghĩa của 피부암

Danh từ

  1. Ung thư da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 皮膚癌 — skin cancer

Câu hỏi thường gặp

피부암 nghĩa là gì?

피부암 (danh từ) nghĩa là ung thư da.

피부암 đọc thế nào?

피부암 đọc là pibuam (romaja), IPA [pʰibua̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.